Đồng mẹ đẻ đồng con
Direct English translation
Money gives birth to child money.
Equivalent English version
Money begets money
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng tiền bạc sinh sôi thêm mãi, từ khoản ban đầu lại nảy ra khoản mới, làm số tiền tăng rất nhanh. Biến thể này dùng hình ảnh “đồng” nên nhấn mạnh trực tiếp vào tiền vốn hoặc tiền nợ cứ chồng chất thêm.
English explanation
Refers to money multiplying from an initial sum so that the amount grows very quickly. In use, it often describes principal or debt increasing continuously as one sum generates another.